鬂
mấn
Hán Việt: mấn · Pinyin: bìn
Tổng quan
the hair on the temples
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bìn |
|---|---|
| Hán Việt | mấn |
| Quảng Đông | ban3 |
| Nhật Bản | BIN |
| Hàn Quốc | 빈 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tấn, mấn} [鬢].;
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm bẩn bẩn thỉu [Eng: dirty, mean]
- Bảng Tra Chữ Nôm mấn mấn (tóc mai, tóc bên mái tai) [Eng: sideburns]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鬢」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬂bìn ⒈古同鬓”。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鬢 · 鬢