鬛
Tổng quan
Bờm: 馬鬛 Bờm ngựa; 2. (văn) Râu dài, ria dài; 3. (văn) Vây cá.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lip6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TATEGAMI |
| Hán ngữ Trung cổ | liep |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
鬣字省文。詳鬣字註。
Tự hình
- Khải thư
Bờm: 馬鬛 Bờm ngựa; 2. (văn) Râu dài, ria dài; 3. (văn) Vây cá.
| Quảng Đông | lip6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TATEGAMI |
| Hán ngữ Trung cổ | liep |
top-mid-bottom
鬣字省文。詳鬣字註。