Tổng quan

鬞鬤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnong4
Hán ngữ Trung cổnrung
Phản thiết女容切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】女容切【集韻】尼容切,𠀤音醲。【埤蒼】鬞鬞,亂髮。【玉篇】毛多也。 又【類篇】髮長也。 又【廣韻】【集韻】𠀤濃江切,音䁸。義同。或作𣰊。 又【集韻】奴凍切,音齈。又尼降切,音𩟊。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣰊 · 𬴩