鬰
Pinyin: jiǎn
Tổng quan
biến thể cũ của 鬱 郁[yu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | wat1 |
| Nhật Bản | UTSU |
| Hàn Quốc | WUL |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬰jiǎn 1.女子鬓发下垂貌。 2.引申为植物枝叶下垂貌。 3.同"剪"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 鬱|郁[yu4]
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 郁 · 欝 · 鬱