鬳
Pinyin: yàn
Tổng quan
鬳yàn 1.鬲属炊器。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin6 |
| Nhật Bản | KOSHIKI |
| Hán ngữ Trung cổ | ngianh |
| Baxter-Sagart | ŋar-s |
| Hán ngữ Thượng cổ | ŋar-s |
| Phản thiết | 俱願切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬳yàn 1.鬲属炊器。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】俱願切,音絭。【說文】鬲屬。
Thuyết Văn
鬲屬。 从鬲。䖈聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
鬲、鼎屬也。 牛建切。十四部。按戴氏侗引唐本虔省聲。似是。然獻尊卽犧尊。車轙亦作钀。歌元古通。魚歌古又通。䖈聲卽魚歌之合也。
【鬳】(cuyện) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鬲 (cách) | Thanh phù (聲符): 䖈 (ngược) Phiên thiết: 牛建切 → ngưu + kiến Nghĩa: 鬲屬。 từ 鬲。䖈 thanh。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư