Tổng quan

鬶(鬹)guī ⒈古代陶制炊事器具,三个空心的足,有柄喙。

鬶鬶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguī
Quảng Đôngkwai1
Nhật BảnKAMA
Hán ngữ Trung cổkjye
Phản thiết俱爲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬶(鬹)guī ⒈古代陶制炊事器具,三个空心的足,有柄喙。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】居隋切【集韻】均窺切,𠀤音規。【說文】三足釜也。有柄喙。 又【集韻】俱爲切,音嬀。義同。 又【集韻】懸圭切,音攜。鑊也。通作鑴。

Thuyết Văn

三足鬴也。 有柄喙。 讀若嬀。 从鬲。規聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣雅。鬹、鬴也。 有柄可持。有喙可寫物。此其別於䰙者也。 嬀、漢人巳讀如規矣。 居隨切。十六部。

【鬹】(cuỳ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鬲 (cách) | Thanh phù (聲符): 規 (qui) Phiên thiết: 居隨切 → cư + tuỳ | Đọc như: 嬀 (quy) Nghĩa: 三túc (chân)鬴 vậy。 hữu (có) 柄喙。 đọc như 嬀。 từ 鬲。規 thanh。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鬶 · 鬹 · 鬶 · 鬹