魌
Pinyin: qī
Tổng quan
mặt nạ thần dùng trong nghi lễ trừ tà và xua đuổi dịch bệnh (cổ) xấu xí
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qī |
|---|---|
| Quảng Đông | hei1 |
| Nhật Bản | MINIKUI |
| Chú âm | ㄑㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khi |
| Phản thiết | 去其切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魌qī 1.同"?"。魌头。 2.头大貌。
Eng
- CC-CEDICT mask of a god used in ceremonies to exorcise demons and drive away pestilence|(archaic) ugly
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】去其切【集韻】【韻會】丘其切,𠀤音欺。【說文】醜也。今逐疫有䫏頭。【註】徐鍇曰:䫏頭方相四目也。今文作魌。【周禮·夏官·方相氏註】以驚敺疫癘之鬼,如今魌頭也。【廣韻】同𠎞。【集韻】通作䫥。
Tự hình
- Khải thư