魙
Pinyin: zhān
Tổng quan
death of disembodied spirit; depraved
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhān |
|---|---|
| Quảng Đông | zim6 |
| Phản thiết | 側減切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魙zhān 1.鬼名。 2.鬼死后的名称。 3.旧时迷信之辟邪符中的用字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】側減切,音蔪。【篇海】鬼名。 又辟邪也。符尾也。山尸奉敕魙者,卽此也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩴕 · 聻 · 聻