魜
Pinyin: rén
Tổng quan
mermaid; manatee
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rén |
|---|---|
| Quảng Đông | jan4 |
| Nhật Bản | JIN |
| Hàn Quốc | IN |
| Phản thiết | 而眞切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魜rén 1.人鱼。即儒艮。 2.人鱼。即鲵鱼。俗称娃娃鱼。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】而眞切,音人。魚也。【南齊書·張融傳】𩹉魜䲃䱻。【正字通】按𩷍魚,卽海中人魚,眉耳口鼻手爪頭皆具,皮肉白如玉,無鱗有細毛,五色髮如馬尾,長五六尺,體亦長五六尺,臨海人取養池沼中,牝牡交合,與人無異。郭璞有人魚贊。人魚加人作魜,猶牛魚加牛作𩵠也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬶁