Pinyin:

Tổng quan

fish trap

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjap6
Nhật BảnERI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魞bā 1.日本和字。

ja

  • JMdict fishing weir|fish weir|fish trap|pouch-shaped bamboo fence across river, etc.

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư