Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdiu3
Nhật BảnTSURU
Hán ngữ Trung cổtek
Phản thiết都歷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】都歷切【集韻】丁歷切,𠀤音的。魚名。又繫魚也。或作𦉹。又【集韻】多嘯切,音弔。【玉篇】亦作釣。餌取魚也。【莊子·刻意篇】魡魚閒處。【音義】魡,本亦作釣。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬶄