魤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngo4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngua |
| Phản thiết | 五禾切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五禾切【集韻】吾禾切,𠀤。音訛。魚名。或作𩵡。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩵡
| Quảng Đông | ngo4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngua |
| Phản thiết | 五禾切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】五禾切【集韻】吾禾切,𠀤。音訛。魚名。或作𩵡。
Dị thể: 𩵡