魪
Pinyin: jiè
Tổng quan
魪jiè 1.比目鱼。 2.泛指鳞介类水族。参见"魪品"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiè |
|---|---|
| Quảng Đông | gaai3 |
| Nhật Bản | KAREI |
| Hán ngữ Trung cổ | kraih |
| Phản thiết | 居拜切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魪jiè 1.比目鱼。 2.泛指鳞介类水族。参见"魪品"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古拜切【集韻】【韻會】【正韻】居拜切,𠀤音戒。【玉篇】兩魪,比目魚也。【左思·吳都賦】罩兩魪。【註】左右魪一目,卽比目魚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䰺 · 䱄 · 𬶇