Tổng quan

Xương sọ của loài cá, phần chứa óc cá

魫冠 · 魫灯 · 魫窗 · 魫角冠子 · 鱼魫 · 鱼魫冠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcam4
Nhật BảnSAKANONOKO
Hán ngữ Trung cổsjimx
Phản thiết式荏切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】式荏切,音審。魚子。又持林切,音沉。義同。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𩵨 · 𱇙