bàn

Pinyin: bàn

Tổng quan

cá bơn hoặc cá bềnh bự

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbàn
Quảng Đôngbaan2
Mân Nampuánn
Nhật BảnKAREI
Chú âmㄅㄢˇ
Hán ngữ Trung cổbranx
Phản thiết扶板切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 動物名。即鰈。一種底棲魚類。體扁而闊,兩眼位於體同側,常橫臥海底。也稱為「比目魚」。明.張自烈《正字通.魚部》:「魬,比目魚,名版魚,俗改作魬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魬 比目鱼 魬bǎn 1.比目鱼。 2.某些鲷类鱼之称。

Eng

  • CC-CEDICT sole or flounder

ja

  • JMdict hamachi|young Japanese amberjack|young yellowtail

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】扶板切【集韻】部板切,𠀤音阪。魚名。【正字通】比目魚名版魚,俗改作魬。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𱇖