魰
Pinyin: wén
Tổng quan
the flying-fish
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wén |
|---|---|
| Quảng Đông | man4 |
| Phản thiết | 無分切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魰wén 1.鱼名。文鱼,即鳢。 2.文鳐鱼。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】無分切,音文。魚名。【埤雅】伭鱧鱗細有花文,一名文魚。【正字通】文魚之改爲魰,猶人魚之改爲魜也。一說卽文鰩魚。
Tự hình
- Khải thư