魹
Pinyin: mo
Tổng quan
魹mo ⒈日本地名用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mo |
|---|---|
| Quảng Đông | mou4 |
| Nhật Bản | TODO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魹mo ⒈日本地名用字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: mo
魹mo ⒈日本地名用字。
| Pinyin | mo |
|---|---|
| Quảng Đông | mou4 |
| Nhật Bản | TODO |
left-right