魽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gim2 |
|---|---|
| Mân Nam | kam |
| Hán ngữ Trung cổ | gham |
| Phản thiết | 呼談切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡甘切,音酣。蚶,或作魽。蛤也。【玉篇】似蛤,有文如瓦屋。【類篇】蚌屬,魁陸也。橫縱其理。又【廣韻】呼談切【集韻】呼甘切,𠀤音憨。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩼉 · 𫠐