Tổng quan

鲂𫚒[fang2 fu2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfat1
Nhật BảnSABA
Chú âmㄈㄨˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 魴鮄|鲂𫚒[fang2 fu2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】音佛。海魚。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫚒 · 𫚒