鮇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei6 |
|---|---|
| Nhật Bản | IWANA |
| Hán ngữ Trung cổ | myoih |
| Phản thiết | 無沸切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤無沸切,音未。魚名。【正字通】嘉魚也。長身細鱗,肉白如玉,出漢沔丙穴中。又【山海經】諸鉤之山……多寐魚。【註】卽鮇魚。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𱇛