鮋
Pinyin: yóu
Tổng quan
cá mao ếch
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yóu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau4 |
| Nhật Bản | HAYA |
| Chú âm | ㄧㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | driu |
| Phản thiết | 以周切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 動物名。硬首魚綱鮋目。體長,側扁。頭大,具硬棘,有毒性。背鰭、胸鰭鰭條常延長如絲狀。生殖多為卵胎生,一次可生產千條以上的幼苗。為分布在溫帶和熱帶近海海域的肉食性魚類,種類很多。
Eng
- CC-CEDICT scorpionfish
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以周切【集韻】【韻會】夷周切,𠀤音由。鮂鮋也。【玉篇】與鮂同。【郭璞·江賦】䱻鯟𩺭鮋。【註】鮋似鱓。又【廣韻】市流切【集韻】時流切,𠀤音讎。小魚,同䱔。又【集韻】陳留切,音儔。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鲉 · 鲉