Tổng quan

Mùi tanh của cá

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsing1
Nhật BảnNAMAGUSAI
Hán ngữ Trung cổseng
Phản thiết菑莖切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤桑經切,音星。【說文】魚臭也。【註】今俗作鯹。又【集韻】菑莖切,音爭。魚名。

Thuyết Văn

魚臭也。 从魚。生聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

魚气也。與肉部胜義別。字俗作鯹。 桑經切。十一部。

【鮏】 (ùi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 生 (sinh) Phiên thiết: Tang kinh thiết Thượng tự: 桑 (tang) | Hạ tự: 經 (kinh) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'inh' Suy luận: tinh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngư (Con cá. Có rất nhiều) xú (Mùi. Như {kì xú như ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鯹 · 鯹 · 𱇡