鮗
Tổng quan
đong đi đong gạo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dung1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KONOSHIRO |
| Hàn Quốc | 동 |
Nghĩa
ja
- JMdict konoshiro gizzard shad (Konosirus punctatus)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鿴
đong đi đong gạo
| Quảng Đông | dung1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KONOSHIRO |
| Hàn Quốc | 동 |
left-right
Dị thể: 鿴