鮛
Pinyin: shū
Tổng quan
鮛shū 1.见"鮛鲔"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shū |
|---|---|
| Quảng Đông | suk1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sjuk |
| Phản thiết | 式竹切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鮛shū 1.见"鮛鲔"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】式竹切,音叔。魚名。【爾雅·釋魚註】鮪,鱣屬也。大者名王鮪,小者名鮛鮪。互詳鮥鮪二字註。【類篇】或作䱙。 考證:〔【爾雅·釋魚註】鮪,鱣屬也。大者名王鮪,小者名鮛。〕 謹照原文鮛下增鮪字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䱙 · 𱇨