àn

Pinyin: àn

Tổng quan

𩽾𩾌[an1 kang1] tiếng Đài Loan đọc là [an4]

鮟鱇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinàn
Quảng Đôngjin2
Nhật BảnAN
Hàn Quốc
Chú âmㄢˉ
Hán ngữ Trung cổqan
Phản thiết於旰切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鮟鱇」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鮟鱧 鱼名,属于足鳍目的一种欧美产的海鱼,头大而扁,常半埋在泥沙里,移动头上的一根诱物和嘴边的一些肉质附器,引诱吞食其他的鱼。

Eng

  • CC-CEDICT used in 鮟鱇|𩽾𩾌[an1 kang1]|Taiwan pr. [an4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於旰切,音按。魚名。○按卽𩷑字之譌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩽾 · 𩽾