鮢
Pinyin: qiú
Tổng quan
鮢qiú 1.鱼名。即白鲦。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiú |
|---|---|
| Quảng Đông | zyu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjyo |
| Phản thiết | 鍾輸切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鮢qiú 1.鱼名。即白鲦。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】章俱切【集韻】鍾輸切,𠀤音朱。魚名。【山海經】鮢鱬,似蝦無足。
Tự hình
- Khải thư