yìn

Pinyin: yìn

Tổng quan

cá ép (Echeneis naucrates)

鮣鱼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyìn
Quảng Đôngjan3
Chú âmㄧㄣ
Hán ngữ Trung cổqjinh
Phản thiết伊刃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鮣yìn鱼名。鮣鱼又叫"印头鱼"。体细长,圆柱形,黑褐色。头顶有吸盘,常吸附在大鱼身上或船底上。生活在海洋里。肉可吃。

Eng

  • CC-CEDICT shark sucker (Echeneis naucrates)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於刃切【集韻】伊刃切,𠀤音印。魚名,身上如印。【類篇】鮣鱗,魚名。如篆,一曰首象印。【左思·吳都賦】鮣龜鱕䱜。【註】鮣魚長三尺,無鱗,身中正,四方如印。扶南俗云:諸大魚欲死者,鮣魚皆先封之。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䲟 · 䲟 · 䲟