鮧
Pinyin: wèi
Tổng quan
the sheatfish
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wèi |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Nhật Bản | OONAMAZU |
| Hàn Quốc | 제 |
| Hán ngữ Trung cổ | de |
| Phản thiết | 以知切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm di [Eng: the sheat fish]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鮧wèi 1.鱼名。即嘉鱼。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以知切【集韻】延知切,𠀤音夷。鱁鮧,鹽藏魚腸也。又魚名也。亦作鯷。【本草】鮧魚,卽鯷也。今人皆呼慈音,卽是鮎魚。【爾雅翼】鮧魚偃額,兩目上陳,口方頭大尾小,身滑無鱗,謂之鮎魚,言黏滑也。又【廣韻】杜奚切【集韻】【韻會】田黎切【正韻】杜兮切,𠀤音題。與鮷同。大鮎也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鯷 · 𱇧 · 鯷