鮩
Pinyin: bìng
Tổng quan
鮩bìng 1.白鱼。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bìng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing6 |
| Nhật Bản | NIGOI |
| Hán ngữ Trung cổ | bengx |
| Phản thiết | 蒲迥切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鮩bìng 1.白鱼。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蒲猛切【集韻】蒲幸切,𠀤音併。與𩹁同。鮊魚別名。【玉篇】白魚也。又【廣韻】蒲迥切【集韻】部迥切,𠀤音竝。又【集韻】薄必切,音邲。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩹁