鮬
Tổng quan
juvenile Japanese sea bass (under two years old and roughly 25 cm in length)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TANAGO |
| Hán ngữ Trung cổ | boh |
| Phản thiết | 楛瓜切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
ja
- JMdict juvenile Japanese sea bass (under two years old and roughly 25 cm in length)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】薄故切【集韻】蒲故切,𠀤音步。【爾雅·釋魚】鱊鮬,鱖鯞。【註】小魚也。似鮒子而黑,俗呼爲魚婢,江東呼爲妾魚。又【廣韻】苦胡切【集韻】空胡切,𠀤音枯。又【集韻】【韻會】𠀤虧于切,音區。又【集韻】貧悲切,音邳。又匈于切,音訏。又楛瓜切,音誇。義𠀤同。又【集韻】苦故切,音庫。藏魚子也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩶮 · 𱇦