Pinyin:

Tổng quan

Tên một loài cá gần giống cá chép

鮯鮯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggap3
Hán ngữ Trung cổkop
Phản thiết葛合切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鮯gé 1.鱼名。即鮯鮯。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古沓切【集韻】葛合切,𠀤音閤。【山海經】深澤有魚,其狀如鯉而六足,鳥尾,名曰鮯鮯之魚。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫚗