鮲
Pinyin: fú
Tổng quan
鮲fú 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fú |
|---|---|
| Quảng Đông | fuk6 |
| Nhật Bản | MATE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鮲fú 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: fú
鮲fú 1.日本和字。
| Pinyin | fú |
|---|---|
| Quảng Đông | fuk6 |
| Nhật Bản | MATE |
left-right