鮵
Pinyin: duó
Tổng quan
鮵duó 1.小乌鳢。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duó |
|---|---|
| Quảng Đông | dyut6 |
| Hán ngữ Trung cổ | duat |
| Phản thiết | 徒活切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鮵duó 1.小乌鳢。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒活切,音奪。【爾雅·釋魚】鰹,大鮦,小者鮵。【註】今靑州呼小鱺爲鮵。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫚛