miǎn

Pinyin: miǎn

Tổng quan

Sciaena albiflora cá đù

鮸魚 · 鮸姑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmiǎn
Quảng Đôngmin5
Mân Nambián
Nhật BảnNIBE
Chú âmㄇㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổmienx
Phản thiết美辨切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 動物名。魚綱石首魚科。體延長,灰褐色。頭尖長,口大,牙尖銳。尾矛狀。為中、下層近海魚類,以小魚、蝦類為食。主要供鮮食。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鮸miǎn鱼名。鮸鱼又叫"鳘鱼",俗称"米鱼"。鮸鱼,体长形侧扁,灰褐色,头尖长,口大。生活在海里,它是常见的食用鱼之一。

Eng

  • CC-CEDICT Sciaena albiflora|otolithoidesmiiuy

ja

  • JMdict drum|croaker (any fish of the family Sciaenidae)|Nibe croaker (Nibea mitsukurii)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】亡辨切【集韻】美辨切,𠀤音免。【說文】魚名。出薉邪國。又【正字通】石首魚,一名鮸,生東南海中,形如白魚,扁身弱骨細鱗,頭中白石二,腹內白鰾可作膠。嶺表錄謂之石頭魚,浙志謂之江魚,乾者名鯗魚。又【集韻】武遠切,音挽。義同。

Thuyết Văn

鮸魚也。 出薉邪頭國。 从魚。免聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

隋煬責貢四方。海錯幾盡。首曰鮸魚。按今江浙人所食海中黃花魚。乾之爲白鯗。卽此魚也。一名石首魚。首中有二石。許云出薉邪頭國者。葢許據所見載籍言之。江賦。鯼鮆順時而往還。注云。字林曰。鯼魚、出南海。頭中有石。一名石首。然則此魚又名鯼。南海亦有之。 薉邪頭國、穢貊也。 亡辨切。古音在十三部。

【鮸】 (miễn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 免 (miễn) Phiên thiết: Vong biện thiết Thượng tự: 亡 (vong) | Hạ tự: 辨 (biện) Trung cổ thanh mẫu: 微母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: viễn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: miễn ngư (Con cá. Có rất nhiều) vậy。 xuất (Ra ngoài) uế (weedy) tà (Lệch) đầu (Bộ…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鰵 · 䲄 · 鰵 · 𩾃 · 𩾃