鮻
Pinyin: suō
Tổng quan
cá đối môi đỏ (Planiliza haematocheilus)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suō |
|---|---|
| Quảng Đông | so1 |
| Mân Nam | so1 |
| Nhật Bản | SAME |
| Chú âm | ㄙㄨㄛˉ |
| Phản thiết | 蘇禾切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代傳說中的怪魚。即鮻魚。明.張自烈《正字通.魚部》:「鮻,《山海經》:『西海中,姑射山有鮻魚,人面、人手、魚身,見則風濤起。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鮻suō 1.鱼名。《古文苑.扬雄》"春羔秋荆脍鮻j肴。"章樵注"鮻,鱼名。"清李元《蠕范.物名》"又有名未具形状者……曰鮻。"一说,传说中的怪鱼。
Eng
- CC-CEDICT redlip mullet (Planiliza haematocheilus)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】蘇禾切,音蓑。與魦同。魚名。【山海經】姑射山有鮻魚,人面人手魚身,見則風濤起。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱇳