鯂
Pinyin: sū
Tổng quan
鯂sū ⒈古同稣”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sū |
|---|---|
| Quảng Đông | sou1 |
| Phản thiết | 孫租切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鯂sū ⒈古同稣”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】孫租切,音蘇。鯂,息也,死而更生。【正字通】別作甦。
Tự hình
- Khải thư