鯃
Pinyin: wú
Tổng quan
鯃wú ⒈古书上说的一种鱼。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wú |
|---|---|
| Quảng Đông | ng4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngo |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鯃wú ⒈古书上说的一种鱼。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同𩶭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩶭
Pinyin: wú
鯃wú ⒈古书上说的一种鱼。
| Pinyin | wú |
|---|---|
| Quảng Đông | ng4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngo |
left-right
【集韻】同𩶭。
Dị thể: 𩶭