鯅
Pinyin: shān
Tổng quan
鯅shān 1.鱼酱。 2.鱼类制品。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shān |
|---|---|
| Quảng Đông | saan1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sjen |
| Phản thiết | 矢忍切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鯅shān 1.鱼酱。 2.鱼类制品。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】式連切【集韻】尸連切,𠀤音羶。【玉篇】魚醬。又【集韻】抽延切,音脠。又矢忍切,音矧。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱈁