鯆
Tổng quan
cá đuối
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bou1 |
|---|---|
| Nhật Bản | IRUKA |
| Hàn Quốc | 포 |
| Chú âm | ㄈㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | pho |
| Phản thiết | 奔模切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT the skate or ray
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】博孤切【集韻】奔模切,𠀤音逋。鯆䱐,魚名。或作𩶉。亦作𩺼。【類篇】魚名。尾有毒。【本草】江豚別名鯆魚。又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤普胡切,音舖。江豚別名,天欲風則見。亦作𩹲。又【廣韻】方矩切【集韻】匪父切,𠀤音甫。【玉篇】大魚。又【集韻】彼五切,音補。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䲕 · 𩶉 · 𩹲 · 𩺼 · 𫚙 · 𫚙