kào

Pinyin: kào

Tổng quan

鯌kào 1.见"鯌子"。

鯌子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkào
Quảng Đônghou3
Phản thiết口到切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鯌kào 1.见"鯌子"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】口到切,音靠。魚名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬶔