鯍
Pinyin: méng
Tổng quan
鯍méng ⒈〔??~〕古书上说的一种鲟类鱼。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méng |
|---|---|
| Quảng Đông | mang4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鯍méng ⒈〔??~〕古书上说的一种鲟类鱼。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】同䲛。◎按卽𩶶字之譌。
Thuyết Văn
䱭鯍也。从魚。㠩聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
武登切。古音當在十部。讀如茫。音轉入蒸登部、而字形亦改爲䲛矣。
【鯍】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 魚 (ngư) | Thanh phù (聲符): 㠩 (㠩) Nghĩa: cắng 鯍 vậy
Tự hình
- Khải thư