鯎
Pinyin: chéng
Tổng quan
鯎chéng 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing4 |
| Nhật Bản | UGUI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鯎chéng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: chéng
鯎chéng 1.日本和字。
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing4 |
| Nhật Bản | UGUI |
left-right