Pinyin:

Tổng quan

dialect name for a (bad tasting) blood clam

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglei6
Nhật BảnASARI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鯏lí 1.方言。鱼名。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư