鯐
Pinyin: zǒu
Tổng quan
鯐zǒu 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau2 |
| Nhật Bản | SUBASHIRI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鯐zǒu 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zǒu
鯐zǒu 1.日本和字。
| Pinyin | zǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau2 |
| Nhật Bản | SUBASHIRI |
left-right