鯓
Pinyin: shēn
Tổng quan
參見「鯤鯓」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēn |
|---|---|
| Quảng Đông | san1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鯤鯓」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鯓shēn ⒈〔青鲲~〕 ⒉〔南鲲~〕均为地名,在中国台湾省台南市。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: shēn
參見「鯤鯓」條。
| Pinyin | shēn |
|---|---|
| Quảng Đông | san1 |
left-right