鯔
Pinyin: zī
Tổng quan
cá đối
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zī |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
| Nhật Bản | BORA |
| Hàn Quốc | 치 |
| Chú âm | ㄗˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cri |
| Phản thiết | 側持切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm tri tri (cá đối) [Eng: mullet]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 動物名。魚綱鯔科。頭部闊大,體長而側扁,鱗為櫛狀,背部暗灰色,腹部銀白色。生活於淺海和河口鹹水、淡水交界處,好食泥土。
Eng
- CC-CEDICT mullet
ja
- JMdict striped mullet (Mugil cephalus)|flathead grey mullet|black mullet|redlip mullet (Chelon haematocheilus)
- JMdict young striped mullet
- JMdict adult striped mullet|in the end|after all is said and done
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】側持切【集韻】莊持切,𠀤音菑。魚名。【本草】鯔魚,似鯉,身圓頭扁,骨軟,生江海淺水中。【左思·吳都賦】鮫鯔琵琶。【註】鯔魚如鯢,長七尺,吳會稽臨海皆有之。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩞮 · 𩺅 · 𩻨 · 鲻 · 鲻 · 鲻