鯙
Pinyin: chún
Tổng quan
Scomberomorus sinensis
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chún |
|---|---|
| Quảng Đông | seon4 |
| Chú âm | ㄔㄨㄣˊ |
| Phản thiết | 殊倫切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鯙chún 1.鱼名。
Eng
- CC-CEDICT Scomberomorus sinensis
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】殊倫切,音純。魚名。
Tự hình
- Khải thư