鯞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjux |
| Phản thiết | 止酉切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 有 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】之九切【集韻】【韻會】止酉切,𠀤音帚。鱖鯞也。【爾雅·釋魚】鱊鮬鱖鯞。【註】小魚也。互詳鮬字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫚡
| Quảng Đông | zaau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjux |
| Phản thiết | 止酉切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 有 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】之九切【集韻】【韻會】止酉切,𠀤音帚。鱖鯞也。【爾雅·釋魚】鱊鮬鱖鯞。【註】小魚也。互詳鮬字註。
Dị thể: 𫚡