鯡
Pinyin: fèi
Tổng quan
cá trích Thái Bình Dương
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fèi |
|---|---|
| Quảng Đông | fei1 |
| Nhật Bản | NISHIN |
| Hàn Quốc | PI |
| Chú âm | ㄈㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pyoih |
| Phản thiết | 匪微切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鱸形目鯡科魚類的通稱。體長約一尺,魚鱗粗大,柔軟易剝,口闊,下顎骨突出,齒細軟,背青藍色,腹銀白。棲於外洋,早春至近海產卵。
Eng
- CC-CEDICT Pacific herring
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】方味切【集韻】方未切,𠀤音沸。【玉篇】魚子也。又【類篇】一曰海魚名。又【集韻】匪微切,音飛。與𩹉同。詳𩹉字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鲱 · 鲱 · 鲱