鯣
Tổng quan
dried squid, dried cuttlefish, Japanese common squid (Todarodes pacificus), (thing that) grows on one over time
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jik6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SURUME |
| Phản thiết | 夷益切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
ja
- JMdict dried squid|dried cuttlefish|Japanese common squid (Todarodes pacificus)|(thing that) grows on one over time
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】夷益切,音易。鱺鯣。
Tự hình
- Khải thư